Chuyển đến nội dung

Công Cụ Chuyển Đổi APR Sang APY

Chuyển lãi suất danh nghĩa hằng năm (APR) thành lãi suất hiệu dụng hằng năm (APY) mà nó tạo ra, hoặc đi ngược từ APY về APR. Chọn tần suất ghép lãi — từ hằng năm đến hằng ngày, hoặc liên tục — và xem công thức được tính với số của bạn, cùng cùng một lãi suất ở mọi tần suất. Miễn phí, không cần đăng ký.

Lãi suất của bạn

Chuyển đổi

Kết quả

6,167781%

Lãi suất hiệu dụng hằng năm (APY)

6%

Lãi suất danh nghĩa hằng năm (APR)

0,5%

Lãi suất cho mỗi kỳ ghép lãi

0,167781%

Chênh lệch giữa APY và APR

616,78 US$

Lãi sau một năm

Phần tính toán

APY = (1 + APR ÷ m)^m − 1 = (1 + 0,06 ÷ 12)^12 − 1 = 6,167781%

Cùng một APR ở mọi tần suất ghép lãi

Ghép lãiSố lần mỗi nămAPRAPY
Hằng năm (1 lần mỗi năm)16%6%
Nửa năm (2 lần mỗi năm)26%6,09%
Hằng quý (4 lần mỗi năm)46%6,1364%
Hai tháng một lần (6 lần mỗi năm)66%6,152%
Hằng tháng (12 lần mỗi năm)126%6,1678%
Hai lần mỗi tháng (24 lần mỗi năm)246%6,1757%
Hai tuần một lần (26 lần mỗi năm)266%6,1763%
Hằng tuần (52 lần mỗi năm)526%6,18%
Hằng ngày (365 lần mỗi năm)3656%6,1831%
Liên tục∞6%6,1837%

Công cụ này chuyển đổi giữa lãi suất danh nghĩa và lãi suất hiệu dụng hằng năm, và không bao gồm phí. APR theo quy định của một khoản vay có thể bao gồm phí, nên không phải lúc nào cũng là lãi suất danh nghĩa đơn thuần.

Cách Sử Dụng Công Cụ Chuyển Đổi APR Sang APY

  1. 1. Chọn chiều chuyển đổi. APR sang APY bắt đầu từ lãi suất danh nghĩa và tìm lãi suất hiệu dụng; APY sang APR bắt đầu từ lãi suất hiệu dụng và tìm lãi suất danh nghĩa sẽ tạo ra nó.
  2. 2. Nhập lãi suất. Dưới dạng phần trăm: 6 cho 6%.
  3. 3. Chọn cách ghép lãi. Số lần trong năm lãi được cộng vào số dư, hoặc liên tục. Tài khoản tiết kiệm thường ghép lãi hằng ngày hoặc hằng tháng; thẻ tín dụng thường ghép lãi hằng ngày.
  4. 4. Đọc kết quả. Lãi suất đã chuyển đổi, lãi suất cho mỗi kỳ ghép lãi và chênh lệch giữa APY và APR xuất hiện cùng phần tính toán. Thêm số dư để xem lãi mà nó sẽ sinh ra trong một năm theo APY.
  5. 5. So sánh các tần suất. Bảng cho thấy cùng một lãi suất ở mọi tần suất ghép lãi, để bạn thấy lịch ghép lãi quan trọng đến mức nào.

APR, APY và Các Công Thức

APR dùng ở đây là lãi suất danh nghĩa hằng năm: lãi suất mỗi kỳ nhân với số kỳ trong một năm. APY là lãi suất hiệu dụng hằng năm: lãi suất mà khi áp dụng một lần mỗi năm sẽ làm số dư tăng đúng bằng lượng mà lãi suất danh nghĩa tạo ra sau khi ghép lãi. Với m kỳ ghép lãi mỗi năm:

  • APY = (1 + APR ÷ m)m − 1
  • APR = m × [(1 + APY)1/m − 1]
  • Ghép lãi liên tục: APY = eAPR − 1, và APR = ln(1 + APY).

Vì lãi của mỗi kỳ sinh lãi ở kỳ sau, APY luôn ít nhất bằng APR, và chỉ bằng khi lãi ghép một lần mỗi năm. Lãi ghép càng thường xuyên, APY càng cao với cùng một APR — nhưng mức tăng thu hẹp nhanh, và ghép lãi liên tục là giới hạn trên.

APR 6% ở mỗi tần suất ghép lãi
Ghép lãiAPY
Hằng năm6,0000%
Hai lần một năm6,0900%
Hằng quý6,1364%
Hằng tháng6,1678%
Hằng ngày (365)6,1831%
Liên tục6,1837%

Ví Dụ Minh Họa

  • Tiết kiệm. APR 6% ghép lãi hằng tháng là 0,5% mỗi tháng: (1,005)12 − 1 = 6,1678% APY. Với số dư 10.000, lãi một năm là 616,78, chứ không phải 600,00 như cách đọc đơn giản 6% gợi ý.
  • Nợ. APR 24% của thẻ tín dụng ghép lãi hằng ngày có APY là (1 + 0,24 ÷ 365)365 − 1 = 27,1149%. Ghép lãi hằng tháng, cùng APR đó là 26,8242%.
  • Chiều ngược lại. Để có lãi suất hiệu dụng 5% mỗi năm với ghép lãi hằng tháng, bạn cần APR 12 × (1,051/12 − 1) = 4,8889%. Ghép lãi liên tục, nó là ln(1,05) = 4,8790%.

“APR” và “APY” nghĩa là gì trên một sản phẩm thực tế

Tại Hoa Kỳ, tài khoản tiền gửi niêm yết APY theo Regulation DD, có công thức APY = 100 × [(1 + Lãi ÷ Gốc)365 ÷ số ngày trong kỳ − 1]. Khoản vay và thẻ có APR theo các quy tắc khác, và APR được công bố của một khoản vay có thể bao gồm phí, nên không phải lúc nào cũng là lãi suất danh nghĩa đơn thuần như trong công cụ này. Với một sản phẩm thực tế, hãy dùng các con số trong bản công bố của nó. Các quốc gia khác định nghĩa hai thuật ngữ này theo cách khác. Xem phụ lục Regulation DD để biết định nghĩa cho tài khoản tiền gửi.

Vì Sao Sự Khác Biệt Quan Trọng

APY là con số đúng để so sánh các khoản tiền gửi ghép lãi với tần suất khác nhau, vì nó đưa chúng về cùng một cơ sở một năm một lần. Khi vay tiền, chênh lệch lại gây bất lợi cho bạn: một thẻ ghép lãi hằng ngày tốn kém hơn APR gợi ý. Công cụ không nói bạn nên chấp nhận lãi suất nào — nó chỉ chuyển lãi suất này thành lãi suất kia.

Câu Hỏi Thường Gặp

Làm thế nào để chuyển APR sang APY?
Chia APR cho số kỳ ghép lãi trong năm, cộng 1, nâng kết quả lên lũy thừa bằng số kỳ, rồi trừ 1: APY = (1 + APR ÷ m)m − 1. Với 6% ghép lãi hằng tháng, kết quả là 6,1678%.
APY có luôn cao hơn APR không?
Bất cứ khi nào lãi được ghép nhiều hơn một lần một năm, thì có. Nếu lãi ghép một lần mỗi năm, APY và APR bằng nhau. Tần suất ghép càng cao, chênh lệch càng lớn, cho đến giới hạn của ghép lãi liên tục.
Làm thế nào để chuyển APY sang APR?
Dùng APR = m × [(1 + APY)1/m − 1]. APY 5% với ghép lãi hằng tháng tương ứng với APR danh nghĩa 4,8889%. Chuyển công cụ sang APY sang APR để làm việc này và xem các bước tính.
Công thức ghép lãi liên tục là gì?
APY = eAPR − 1, trong đó e xấp xỉ 2,71828. Đó là giới hạn của công thức rời rạc khi số kỳ tăng vô hạn. APR 6% ghép lãi liên tục tương ứng với APY 6,1837%.
Vì sao lãi suất hiệu dụng của thẻ tín dụng vượt quá APR?
Lãi thẻ thường được tính trên số dư hằng ngày và cộng vào số dư, nên lãi được ghép. APR 24% ghép lãi hằng ngày tương đương lãi hiệu dụng 27,1149% mỗi năm. APR của thẻ được công bố theo quy định tín dụng tiêu dùng, nên hãy kiểm tra điều khoản của chính thẻ đó.
Khi so sánh tài khoản tiết kiệm, nên dùng APR hay APY?
APY, vì nó đã bao gồm tác động của việc ghép lãi, nên các tài khoản có lịch ghép lãi khác nhau có thể so sánh trực tiếp. Hai tài khoản cùng niêm yết một APR có thể trả các APY khác nhau.

Công Cụ Liên Quan

Thêm trong Kinh tế, kinh doanh và tài chính