Chuyển đến nội dung

Công Cụ Tìm Từ Trái Nghĩa

Gõ một từ để xem các từ trái nghĩa của nó, mỗi từ đều có nhãn từ loại và một định nghĩa ngắn. Khi một từ không có từ đối lập thực sự — hầu hết danh từ đều vậy — công cụ sẽ nói thẳng điều đó, rồi kiểm tra những dạng có tiền tố un-, in-, dis- và non- nào thực sự tồn tại và liệt kê các từ liên quan, được đánh dấu rõ là gợi ý thay thế. Miễn phí, không cần đăng ký.

Kết quả hiện ra khi bạn gõ. Nhấp vào bất kỳ kết quả nào để lần lượt tra từ trái nghĩa của nó.

Gõ một từ tiếng Anh để xem các từ trái nghĩa của nó — những từ có nghĩa đối lập.

Thử: · · · ·

Dữ liệu từ vựng từ API Datamuse

Cách Sử Dụng Công Cụ Tìm Từ Trái Nghĩa

  1. Gõ một từ. Kết quả hiện ra khi bạn gõ. Hãy dùng dạng gốc — decide thay vì deciding — để có danh sách đầy đủ nhất.
  2. Xem thẻ nghĩa. Thẻ này cho biết nghĩa nào của từ bạn gõ mà các kết quả đang trả lời, điều quan trọng với những từ có nhiều nghĩa.
  3. Khớp từ loại. Mỗi từ trái nghĩa được gắn nhãn danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ; hãy chọn từ phù hợp với vị trí mà từ của bạn đảm nhiệm.
  4. Đọc kỹ các phần dự phòng. Nếu không có từ trái nghĩa nào được liệt kê, các dạng có tiền tố và các từ liên quan bên dưới là những gợi ý để kiểm tra, không phải từ đối lập được đảm bảo.

Bốn Loại Từ Đối Lập

“Đối lập” bao gồm nhiều mối quan hệ khác nhau, và biết mình cần loại nào sẽ giúp bạn không chọn nhầm một từ chỉ trông có vẻ đúng.

LoạiVí dụCách nhận biết
Có thang bậchigh / low, strong / weak, common / rareCó khoảng trung gian, nên not high không có nghĩa là low
Bổ sungvalid / invalid, present / absent, true / falseKhông có khoảng trung gian: not valid nghĩa là invalid
Quan hệbuy / sell, precede / follow, teacher / studentCùng một mối quan hệ nhìn từ phía bên kia
Đảo ngượcincrease / decrease, include / exclude, tie / untieTừ này hoàn tác hoặc đi ngược lại từ kia

Sự khác biệt này quan trọng trong văn phong học thuật. Viết rằng một mối tương quan not strong vẫn chừa chỗ cho mối tương quan trung bình; viết rằng nó weak thì không. Với các cặp bổ sung thì không có khoảng trống như vậy — một lập luận not valid chính là invalid.

Các Tiền Tố Tạo Từ Trái Nghĩa

Phần lớn từ đối lập trong tiếng Anh được tạo bằng tiền tố đều dùng một trong bốn tiền tố. Không có quy tắc nào cho biết một từ nhận tiền tố nào — unable nhưng incapable, dishonest nhưng unfair — nên khi WordNet không có từ trái nghĩa, công cụ sẽ kiểm tra những dạng có tiền tố nào thực sự tồn tại và hiển thị định nghĩa của chúng.

Tiền tốVí dụCần lưu ý
un-unbiased, unreliable, unethical; với động từ, nó đảo ngược một hành động: undo, unpackVới động từ, un- nghĩa là đảo ngược, không phải not: unlock là mở khóa, không phải không khóa được
in- (im-, il-, ir-)inaccurate, impossible, immature, illegal, irregularim- đứng trước b, m, p; il- trước l; ir- trước r. Invaluable nghĩa là vô giá, và inflammable có cùng nghĩa với flammable
dis-disagree, disprove, dishonest, disadvantageTrong disgruntled, dis- làm tăng nghĩa chứ không phủ định
non-nonsignificant, nonnative, noncomplianceNon- mang tính trung tính còn un- có thể mang tính đánh giá: một nonprofessional không phải người chuyên nghiệp, nhưng hành vi unprofessional là một lời chê trách

Ví Dụ Minh Họa

Tìm increase và bạn nhận được từ đối lập cho cả hai từ loại của nó — diminish, fall và lessen cho động từ, reduction, diminution và drop-off cho danh từ — mỗi từ đều có nhãn. Tìm support và câu trả lời là contradict hoặc negate: các phát hiện ủng hộ giả thuyết, hoặc chúng bác bỏ giả thuyết. Tìm light và các từ trái nghĩa tách theo nghĩa — heavy cho trọng lượng, dark cho độ sáng, extinguish cho việc châm lửa.

Giờ hãy tìm biased. WordNet không liệt kê từ trái nghĩa nào, và công cụ nói rõ điều đó. Bên dưới thông báo ấy, nó hiển thị các dạng có tiền tố thực sự tồn tại — unbiased đứng đầu vì phổ biến nhất, rồi đến nonbiased — cùng danh sách các từ liên quan, trong đó có impartial bên cạnh những từ gần nghĩa như partial và one-sided. Đó là lý do các phần này được đánh dấu là gợi ý thay thế: danh sách từ liên quan trộn lẫn nghĩa giống và nghĩa đối lập, và chỉ có định nghĩa mới giúp phân biệt chúng.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tại sao công cụ nói một từ không có từ trái nghĩa?
Vì WordNet, cơ sở dữ liệu từ vựng đứng sau các kết quả, không ghi nhận từ nào — và với nhiều từ thì quả thật không có. Những danh từ như research, theory và table không có từ đối lập; điều tốt nhất bạn có thể làm là chọn một thuật ngữ tương phản phù hợp với câu của mình. Công cụ hiển thị các dạng có tiền tố và từ liên quan thay thế, được gắn nhãn là gợi ý thay thế.
Một từ có thể có nhiều hơn một từ trái nghĩa không?
Có, mỗi nghĩa một từ. Light đối lập với heavy khi bạn muốn nói về trọng lượng và với dark khi nói về độ sáng, còn right đối lập với left hoặc với wrong. Thẻ nghĩa cho biết bạn đã tìm nghĩa nào; hãy đọc định nghĩa của từng từ trái nghĩa để kiểm tra xem nó có đối lập với nghĩa bạn muốn nói hay không.
Từ đối lập của significant trong một bài nghiên cứu là gì?
Còn tùy bạn muốn nói significant theo nghĩa nào. Với một kết quả thống kê, hãy viết nonsignificant hoặc not statistically significant. Insignificant nghĩa là tầm thường hoặc không quan trọng, một nhận định mà dữ liệu của bạn có thể không chứng minh được. Công cụ liệt kê cả ba — insignificant, unimportant và nonsignificant — để bạn chọn một cách có chủ đích.
Tiền tố nào tạo từ đối lập: un-, in-, dis- hay non-?
Không có quy tắc nào dự đoán được điều đó; mỗi từ có một dạng đã định hình, và một số từ nhận hai dạng với sắc thái khác nhau (unarguable, inarguable). Một vài xu hướng có thể giúp — in- chủ yếu ghép với từ gốc Latin, non- trung tính và mang tính mô tả, dis- thường ghép với động từ — nhưng hãy kiểm tra từ điển. Khi WordNet không có gì, công cụ sẽ kiểm tra các dạng đó giúp bạn.
Các từ trái nghĩa đến từ đâu?
Từ WordNet, cơ sở dữ liệu từ vựng tiếng Anh của Đại học Princeton, thông qua API Datamuse miễn phí. Định nghĩa đến từ Wiktionary và WordNet. Các dạng có tiền tố được kiểm tra từng dạng một dựa trên dữ liệu từ điển của Datamuse và chỉ được hiển thị nếu chúng có định nghĩa.
Nội dung tôi tìm kiếm có được gửi đi đâu không?
Từ bạn gõ được gửi đến API Datamuse tại api.datamuse.com — một yêu cầu, cộng thêm tối đa sáu yêu cầu nữa khi không có từ trái nghĩa nào được liệt kê. Datamuse cho biết họ lưu tạm nhật ký các truy vấn và xóa đi vào cuối ngày; CitationEasy không lưu trữ gì.

Công Cụ Liên Quan

Thêm trong Từ vựng và tìm từ