Nguồn sơ cấp
Một bản ghi trực tiếp, đầu tiên về điều bạn đang nghiên cứu, thay vì tường thuật của ai đó khác về nó.
Điều gì được coi là sơ cấp phụ thuộc vào câu hỏi. Đối với một nhà sử học về thập niên 1970, một tờ báo năm 1974 là nguồn sơ cấp. Đối với một nhà sử học về báo chí thập niên 1970, một bản ghi nhớ về đường lối biên tập của tờ báo đó cũng vậy. Trong khoa học, nguồn sơ cấp là bài viết báo cáo thí nghiệm gốc; trong văn học, đó là chính văn bản.
Danh mục này nói về mối quan hệ, không phải tuổi tác hay định dạng. Một bài đăng được đăng sáng nay là nguồn sơ cấp cho nghiên cứu về nền tảng đó. Một cuộc phỏng vấn gần đây mà bạn thực hiện là dữ liệu sơ cấp.
Thực hiện trên CitationEasy
Xem thêm
Nguồn thứ cấpMột nguồn mô tả, phân tích, hoặc diễn giải tài liệu sơ cấp thay vì trình bày nó trực tiếp.Nguồn cấp baMột nguồn biên soạn và tóm tắt tài liệu thứ cấp: bách khoa toàn thư, sách giáo khoa, sổ tay, và hầu hết các tài liệu tham khảo.Trích dẫn gián tiếp (“as cited in”)Trích dẫn một nguồn mà bạn chỉ đọc được thông qua một nguồn khác, bằng cách nêu tên cả hai và đánh dấu rằng bạn không xem bản gốc.